Arno
Arno
Dựa trên dữ liệu chính thức

IELTS 8.0 sang PTE Academic

IELTS 8.0 tương đương khoảng 79 to 85 trên PTE Academic.

IELTS 8.0 tương đương bao nhiêu trên PTE Academic?

IELTS 8.0=PTE Academic 79 to 85

Theo bảng so sánh điểm chính thức, IELTS 8.0 tương ứng với PTE Academic 79 to 85.

Các bài thi đo lường những điều khác nhau, nên hãy xem đây là mức tương đương gần đúng chứ không phải quy đổi chính xác.

So sánh này dựa theo thông tin điểm số do các đơn vị tổ chức thi công bố. IELTS

Chuyển đổi điểm khác

Công cụ chuyển đổi miễn phí từ IELTS sang PTE Academic của chúng tôi hoạt động với mọi điểm số trên cả hai thang. Nhập điểm và xem kết quả tương ứng ngay lập tức.

Mở công cụ chuyển đổi

Các trường đại học chấp nhận IELTS 8.0

Có 2.069 trường đại học trong danh mục của chúng tôi chấp nhận IELTS 8.0. Đây là những trường yêu cầu điểm cao nhất mà bạn vẫn đáp ứng được.

1.642 trường liệt kê mức điểm này cho các khóa cử nhân, và 1.198 trường liệt kê cho các khóa sau đại học.

Các trường đại học này nằm ở đâu

United States 1.217United Kingdom 133Canada 119Australia 57Ireland 23
Trường đại họcQuốc giaYêu cầu
Columbia UniversityUnited States7.5
Carnegie Mellon UniversityUnited States7.5
New York UniversityUnited States7.5
Emory UniversityUnited States7.5
University of RochesterUnited States7.5
Boston CollegeUnited States7.5
American University of Science and TechnologyLebanon7.5
Babson CollegeUnited States7.5
Barnard CollegeUnited States7.5
CUNY Craig Newmark Graduate School of JournalismUnited States7.5
Claremont McKenna CollegeUnited States7.5
Columbia University in the City of New YorkUnited States7.5
Cornell UniversityChina7.5
Downing College in the University of CambridgeUnited Kingdom7.5
Glendale Community College (California)United States7.5
Hamilton CollegeUnited States7.5
Harvey Mudd CollegeUnited States7.5
Pitzer CollegeUnited States7.5
St. Cloud State UniversityUnited States7.5
University of North CarolinaUnited States7.5

So sánh với các mức điểm lân cận

Các mức điểm gần với điểm của bạn, với dòng của bạn được làm nổi bật.

IELTSPTE Academic
990
8.5 to 8.986 to 89
8 to 8.4Điểm của bạn79 to 85
7.5 to 7.971 to 78
7 to 7.463 to 70
Xem bảng IELTS sang PTE Academic đầy đủ

Các mức điểm lân cận

So sánh điểm ngay trên hoặc ngay dưới điểm của bạn.

Câu Hỏi Thường Gặp

Biết mình cần cải thiện gì trước ngày thi

Luyện tập cùng Arno và nhận điểm số cùng nhận xét từ AI ngay lập tức cho phần nói và viết, để bạn thấy được những kỹ năng nào đang kéo điểm của bạn xuống.

Dùng thử Arno miễn phí
Luyện tập & kế hoạch miễn phíBắt đầu luyện tập →