TOEFL iBT 60 tương đương khoảng 39 to 46 trên PTE Academic.
Theo bảng so sánh điểm chính thức, TOEFL iBT 60 tương ứng với PTE Academic 39 to 46.
Điểm TOEFL iBT từ 60 đến 65 đều quy về mức PTE Academic này. Các bài thi đo lường những khía cạnh khác nhau, nên hãy xem đây là mức tương đương gần đúng chứ không phải quy đổi chính xác. Các bài thi đo lường những điều khác nhau, nên hãy xem đây là mức tương đương gần đúng chứ không phải quy đổi chính xác. 60 nằm ở mức thấp trong khoảng đó, nên đây là điểm nhỏ nhất vẫn đạt tới PTE Academic 39 to 46.
So sánh này dựa theo thông tin điểm số do các đơn vị tổ chức thi công bố. TOEFL iBT
Công cụ chuyển đổi miễn phí từ TOEFL iBT sang PTE Academic của chúng tôi hoạt động với mọi điểm số trên cả hai thang. Nhập điểm và xem kết quả tương ứng ngay lập tức.
Có 154 trường đại học trong danh mục của chúng tôi chấp nhận TOEFL iBT 60. Đây là những trường yêu cầu điểm cao nhất mà bạn vẫn đáp ứng được.
113 trường liệt kê mức điểm này cho các khóa cử nhân, và 48 trường liệt kê cho các khóa sau đại học.
| Trường đại học | Quốc gia | Yêu cầu |
|---|---|---|
| University of Oslo | Norway | 60 |
| University of Bergen | Norway | 60 |
| Norwegian University of Science and Technology | Norway | 60 |
| Bournemouth University | United Kingdom | 60 |
| Southern Cross University | Australia | 60 |
| University of Hull | United Kingdom | 60 |
| Charles Sturt University | Australia | 60 |
| UIT The Arctic University of Norway | Norway | 60 |
| Canterbury Christ Church University | United Kingdom | 60 |
| Alikhan Bokeikhan University | Kazakhstan | 60 |
| D. Serikbayev East Kazakhstan Technical University | Kazakhstan | 60 |
| Westcliff University | United States | 60 |
| ACG Yoobee School of Design | New Zealand | 60 |
| Academician E.A. Buketov Karaganda State University | Kazakhstan | 60 |
| American College Dublin | Ireland | 60 |
| Apex Australia Higher Education | Australia | 60 |
| Bangkok University | Thailand | 60 |
| British University in Egypt | Egypt | 60 |
| California Science and Technology University | United States | 60 |
| Carolina University | United States | 60 |
Các mức điểm gần với điểm của bạn, với dòng của bạn được làm nổi bật.
| TOEFL iBT | PTE Academic |
|---|---|
| 81 to 90 | 55 to 62 |
| 67 to 80 | 47 to 54 |
| 51 to 66Điểm của bạn | 39 to 46 |
| 37 to 50 | 31 to 38 |
| 26 to 36 | 24 to 30 |
So sánh điểm ngay trên hoặc ngay dưới điểm của bạn.
Luyện tập cùng Arno và nhận điểm số cùng nhận xét từ AI ngay lập tức cho phần nói và viết, để bạn thấy được những kỹ năng nào đang kéo điểm của bạn xuống.
Dùng thử Arno miễn phí→