Duolingo English Test 85 tương đương khoảng 5.0 trên IELTS. Đây là cấp độ CEFR B1.
Theo bảng so sánh điểm được công bố, Duolingo English Test 85 tương ứng với IELTS 5.0. Đây là cấp độ CEFR B1.
Điểm Duolingo English Test từ 80 đến 90 đều quy về mức IELTS này. Các bài thi đo lường những khía cạnh khác nhau, nên hãy xem đây là mức tương đương gần đúng chứ không phải quy đổi chính xác. Các bài thi đo lường những điều khác nhau, nên hãy xem đây là mức tương đương gần đúng chứ không phải quy đổi chính xác. 85 nằm ở giữa khoảng đó.
So sánh này dựa theo thông tin điểm số do các đơn vị tổ chức thi công bố. Duolingo English Test
Công cụ chuyển đổi miễn phí từ Duolingo English Test sang IELTS của chúng tôi hoạt động với mọi điểm số trên cả hai thang. Nhập điểm và xem kết quả tương ứng ngay lập tức.
Có 91 trường đại học trong danh mục của chúng tôi chấp nhận Duolingo English Test 85. Đây là những trường yêu cầu điểm cao nhất mà bạn vẫn đáp ứng được.
67 trường liệt kê mức điểm này cho các khóa cử nhân, và 21 trường liệt kê cho các khóa sau đại học.
| Trường đại học | Quốc gia | Yêu cầu |
|---|---|---|
| Woosong University | South Korea | 85 |
| Alliant International University | United States | 85 |
| Andrew College | United States | 85 |
| Austin Peay State University | United States | 85 |
| Barry University | United States | 85 |
| Bellevue University | United States | 85 |
| Brenau University | United States | 85 |
| Brooklyn College, CUNY | United States | 85 |
| CUNY City College of New York | United States | 85 |
| CUNY Lehman College | United States | 85 |
| CUNY York College | United States | 85 |
| California Science and Technology University | United States | 85 |
| Cañada College | United States | 85 |
| Cedar Crest College | United States | 85 |
| Cisco College | United States | 85 |
| College of San Mateo | United States | 85 |
| Concord University | United States | 85 |
| Davis and Elkins College | United States | 85 |
| Emory & Henry College | United States | 85 |
| Emory and Henry University | United States | 85 |
Các mức điểm gần với điểm của bạn, với dòng của bạn được làm nổi bật.
| Duolingo English Test | IELTS | Trình độ CEFR |
|---|---|---|
| 105 to 119 | 6.0 | B2 |
| 95 to 104 | 5.5 | B1 / B2 |
| 80 to 94Điểm của bạn | 5.0 | B1 |
| 65 to 79 | 4.5 | B1 |
| 60 to 64 | 4.0 | B1 |
So sánh điểm ngay trên hoặc ngay dưới điểm của bạn.
Luyện tập cùng Arno và nhận điểm số cùng nhận xét từ AI ngay lập tức cho phần nói và viết, để bạn thấy được những kỹ năng nào đang kéo điểm của bạn xuống.
Dùng thử Arno miễn phí→