Nhập điểm DET của bạn (10 đến 160) để xem band điểm IELTS tương ứng (1.0 đến 9.0). Hoặc chọn band điểm IELTS để xem điểm DET tương ứng.
Điểm DET từ 10 đến 160 (bước nhảy 5 điểm)
Band điểm IELTS tương ứng
6.5
CEFR: B2 (Upper Intermediate)
Bảng này cho thấy điểm DET tương ứng với band điểm IELTS nào. Mỗi hàng cũng hiển thị trình độ CEFR. Chúng tôi hiển thị khoảng điểm vì không có hai kỳ thi nào cho cùng một điểm số cho cùng một người.
| Điểm DET | Band điểm IELTS | Trình độ CEFR |
|---|---|---|
| 160 | 8.5 to 9.0 | C2 |
| 150 to 155 | 8.0 | C1 / C2 |
| 140 to 145 | 7.5 | C1 |
| 130 to 135 | 7.0 | C1 |
| 120 to 125 | 6.5 | B2 |
| 105 to 115 | 6.0 | B2 |
| 95 to 100 | 5.5 | B1 / B2 |
| 80 to 90 | 5.0 | B1 |
| 65 to 75 | 4.5 | B1 |
| 60 | 4.0 | B1 |
| 10 to 55 | Below 4.0 | A1 / A2 |
Mỗi hàng hiển thị một nhóm điểm DET tương ứng với một band điểm IELTS. Ví dụ, DET 120 và DET 125 đều tương ứng với IELTS 6.5, và DET 130 và DET 135 đều tương ứng với IELTS 7.0.
Biểu đồ dựa trên kết quả trung bình của những người đã thi cả hai kỳ thi. Kết quả thực tế của bạn ở kỳ thi kia có thể cao hơn hoặc thấp hơn một chút so với biểu đồ hiển thị. Khi trường yêu cầu IELTS 6.5, điểm DET 120 trở lên là sự tương ứng chặt chẽ. DET 120 không phải là lời cam kết rằng trường sẽ tính nó đúng bằng 6.5, nhưng đó là sự tương ứng gần nhất.
Công cụ này sử dụng bảng đối chiếu DET sang IELTS chính thức từ Duolingo. Bạn có thể tìm thấy nó trên trang điểm số DET chính thức. Để xây dựng biểu đồ này, Duolingo thu thập điểm số từ những người đã thi cả hai kỳ thi và so sánh chúng.
Duolingo cập nhật biểu đồ khi kỳ thi thay đổi (ví dụ, các dạng câu hỏi mới hoặc cách chấm điểm mới). Bảng trên sử dụng phiên bản mới nhất. Chúng tôi cũng hiển thị trình độ CEFR cho mỗi điểm để cung cấp thêm bối cảnh.
Việc chuyển đổi điểm gần chính xác, nhưng không hoàn toàn chính xác. Kết quả thực tế của bạn ở kỳ thi kia có thể cao hơn hoặc thấp hơn nửa band so với biểu đồ hiển thị. Ở các điểm rất thấp và rất cao, biểu đồ ít chính xác hơn vì ít người đạt điểm đó.
Sử dụng kết quả như một hướng dẫn chặt chẽ, không phải lời cam kết. Nếu bạn cần band điểm IELTS chính xác cho trường của mình, hãy kiểm tra xem trường có chấp nhận điểm DET không. Nhiều trường hiện nay đã chấp nhận.
DET và IELTS là hai kỳ thi khác nhau. DET ngắn (khoảng 1 giờ), rẻ hơn và hoàn toàn trực tuyến. Hầu hết các trường đại học Mỹ chấp nhận nó. IELTS dài hơn (khoảng 2 giờ 45 phút), đắt hơn và được thi tại trung tâm thi. IELTS được chấp nhận ở nhiều quốc gia hơn.
Để xem trường và quốc gia nào chấp nhận DET, xem hướng dẫn của chúng tôi: Sự Chấp Nhận Duolingo English Test Theo Quốc Gia.
Nếu bạn đang chọn giữa hai kỳ thi, hãy đọc hướng dẫn đầy đủ của chúng tôi: Duolingo English Test so với IELTS 2026: Bạn Nên Thi Kỳ Nào?
Không giới hạn câu hỏi luyện tập miễn phí cho DET, TOEFL, PTE và IELTS. Bài thi thử đầu tiên của bạn miễn phí kèm chấm điểm. Không cần đăng ký, không cần thẻ tín dụng.
Dùng thử Arno miễn phí→