Nhập điểm DET của bạn (10 đến 160) để xem điểm TOEFL iBT tương ứng (0 đến 120). Hoặc chọn điểm TOEFL iBT để xem điểm DET tương ứng.
Điểm DET từ 10 đến 160 (bước nhảy 5 điểm)
Điểm TOEFL tương ứng
87 to 92
thang điểm 0 đến 120 (cũ)
4.5
thang điểm 1 đến 6 (mới)
CEFR: B2 (Upper Intermediate)
Bảng này cho thấy điểm DET tương ứng với điểm TOEFL iBT trên cả thang điểm cũ 0 đến 120 và thang điểm mới 1 đến 6. Mỗi hàng cũng hiển thị trình độ CEFR.
| Điểm DET | TOEFL iBT (0 đến 120) | TOEFL iBT (1 đến 6) | Trình độ CEFR |
|---|---|---|---|
| 160 | 120 | 6 | C2 |
| 155 | 119 | 6 | C2 |
| 150 | 117 to 118 | 6 | C1 |
| 145 | 113 to 116 | 5.5 to 6 | C1 |
| 140 | 109 to 112 | 5.5 | C1 |
| 135 | 104 to 108 | 5 to 5.5 | C1 |
| 130 | 98 to 103 | 5 | C1 |
| 125 | 93 to 97 | 4.5 to 5 | B2 |
| 120 | 87 to 92 | 4.5 | B2 |
| 115 | 82 to 86 | 4 to 4.5 | B2 |
| 110 | 76 to 81 | 4 | B2 |
| 105 | 70 to 75 | 3.5 to 4 | B2 |
| 100 | 65 to 69 | 3.5 | B2 |
| 95 | 59 to 64 | 3.5 | B1 |
| 90 | 53 to 58 | 3 to 3.5 | B1 |
| 85 | 47 to 52 | 3 | B1 |
| 80 | 41 to 46 | 2.5 to 3 | B1 |
| 75 | 35 to 40 | 2.5 | B1 |
| 70 | 30 to 34 | 2 to 2.5 | B1 |
| 65 | 24 to 29 | 2 | B1 |
| 60 | 18 to 23 | 1.5 | B1 |
| 10 to 55 | 0 to 17 | 1 to 1.5 | A1 / A2 |
Mỗi hàng hiển thị một điểm DET duy nhất và khoảng điểm TOEFL iBT tương ứng. Ví dụ, DET 120 tương ứng với TOEFL 87 đến 92, và DET 130 tương ứng với TOEFL 98 đến 103.
Biểu đồ dựa trên kết quả trung bình của những người đã thi cả hai kỳ thi. Kết quả thực tế của bạn ở kỳ thi kia có thể cao hơn hoặc thấp hơn vài điểm so với biểu đồ hiển thị. Khi trường yêu cầu điểm TOEFL 100, điểm DET 130 trở lên là sự tương ứng chặt chẽ.
Biểu đồ DET sang TOEFL iBT (0 đến 120) đến từ Duolingo. Bạn có thể tìm thấy nó trên trang điểm số DET chính thức. Để xây dựng biểu đồ này, Duolingo thu thập điểm số từ những người đã thi cả hai kỳ thi và so sánh chúng.
Thang điểm TOEFL iBT 1 đến 6 là hệ thống chấm điểm TOEFL mới từ ETS. Chúng tôi sử dụng bảng chuyển đổi chính thức từ 1 đến 6 sang 0 đến 120 của ETS để thêm thang điểm mới vào biểu đồ này. Bạn có thể xem bảng chuyển đổi đầy đủ của ETS trên trang cập nhật thang điểm TOEFL iBT của ETS.
Duolingo cập nhật biểu đồ khi kỳ thi thay đổi (ví dụ, các dạng câu hỏi mới hoặc cách chấm điểm mới). Bảng trên sử dụng phiên bản mới nhất. Chúng tôi cũng hiển thị trình độ CEFR cho mỗi điểm để cung cấp thêm bối cảnh.
Việc chuyển đổi điểm gần chính xác, nhưng không hoàn toàn chính xác. Kết quả thực tế của bạn ở kỳ thi kia có thể nằm ngoài khoảng tương ứng hiển thị trong biểu đồ vài điểm. Ở các điểm rất thấp và rất cao, biểu đồ ít chính xác hơn vì ít người đạt điểm đó.
Sử dụng kết quả như một hướng dẫn chặt chẽ, không phải lời cam kết. Nếu bạn cần điểm TOEFL iBT chính xác cho trường của mình, hãy kiểm tra xem trường có chấp nhận điểm DET không. Nhiều trường hiện nay đã chấp nhận.
DET và TOEFL iBT là hai kỳ thi khác nhau. DET ngắn (khoảng 1 giờ), rẻ hơn và hoàn toàn trực tuyến. Hầu hết các trường đại học Mỹ chấp nhận nó. TOEFL iBT dài hơn (khoảng 2 giờ), đắt hơn và có thể thi tại nhà hoặc tại trung tâm thi. TOEFL được chấp nhận tại hơn 12.000 trường đại học ở hơn 160 quốc gia.
Để xem trường và quốc gia nào chấp nhận DET, xem hướng dẫn của chúng tôi: Sự Chấp Nhận Duolingo English Test Theo Quốc Gia.
Nếu bạn đang chọn giữa hai kỳ thi, hãy đọc hướng dẫn đầy đủ của chúng tôi: Duolingo English Test so với TOEFL iBT 2026: Bạn Nên Thi Kỳ Nào?
Không giới hạn câu hỏi luyện tập miễn phí cho DET, TOEFL, PTE và IELTS. Bài thi thử đầu tiên của bạn miễn phí kèm chấm điểm. Không cần đăng ký, không cần thẻ tín dụng.
Dùng thử Arno miễn phí→