TOEFL iBT 75 tương đương khoảng 47 to 54 trên PTE Academic.
Theo bảng so sánh điểm chính thức, TOEFL iBT 75 tương ứng với PTE Academic 47 to 54.
Điểm TOEFL iBT từ 70 đến 80 đều quy về mức PTE Academic này. Các bài thi đo lường những khía cạnh khác nhau, nên hãy xem đây là mức tương đương gần đúng chứ không phải quy đổi chính xác. Các bài thi đo lường những điều khác nhau, nên hãy xem đây là mức tương đương gần đúng chứ không phải quy đổi chính xác. 75 nằm ở giữa khoảng đó.
So sánh này dựa theo thông tin điểm số do các đơn vị tổ chức thi công bố. TOEFL iBT
Công cụ chuyển đổi miễn phí từ TOEFL iBT sang PTE Academic của chúng tôi hoạt động với mọi điểm số trên cả hai thang. Nhập điểm và xem kết quả tương ứng ngay lập tức.
Có 845 trường đại học trong danh mục của chúng tôi chấp nhận TOEFL iBT 75. Đây là những trường yêu cầu điểm cao nhất mà bạn vẫn đáp ứng được.
705 trường liệt kê mức điểm này cho các khóa cử nhân, và 226 trường liệt kê cho các khóa sau đại học.
| Trường đại học | Quốc gia | Yêu cầu |
|---|---|---|
| Southern University of Science and Technology (SUSTech) | China | 75 |
| University of Tartu | Estonia | 75 |
| Washington State University | United States | 75 |
| Kaunas University of Technology | Lithuania | 75 |
| York St John University | United Kingdom | 75 |
| Istanbul Bilgi University | Turkey | 75 |
| Klaipeda University | Lithuania | 75 |
| University of Suffolk | United Kingdom | 75 |
| ADA University | Azerbaijan | 75 |
| ATLAS EDU | Turkey | 75 |
| Adventist School of Medicine of East Central Africa | Rwanda | 75 |
| Alvernia University | United States | 75 |
| Anderson University | United States | 75 |
| Brevard College | United States | 75 |
| Clarke University | United States | 75 |
| Estonian Aviation Academy | Estonia | 75 |
| Huntington University | United States | 75 |
| Huntington University Arizona | United States | 75 |
| Husson University | United States | 75 |
| ISTANBUL ATLAS UNIVERSITY | Turkey | 75 |
Các mức điểm gần với điểm của bạn, với dòng của bạn được làm nổi bật.
| TOEFL iBT | PTE Academic |
|---|---|
| 91 to 99 | 63 to 70 |
| 81 to 90 | 55 to 62 |
| 67 to 80Điểm của bạn | 47 to 54 |
| 51 to 66 | 39 to 46 |
| 37 to 50 | 31 to 38 |
So sánh điểm ngay trên hoặc ngay dưới điểm của bạn.
Luyện tập cùng Arno và nhận điểm số cùng nhận xét từ AI ngay lập tức cho phần nói và viết, để bạn thấy được những kỹ năng nào đang kéo điểm của bạn xuống.
Dùng thử Arno miễn phí→