TOEFL iBT 90 tương đương khoảng 55 to 62 trên PTE Academic.
Theo bảng so sánh điểm chính thức, TOEFL iBT 90 tương ứng với PTE Academic 55 to 62.
Điểm TOEFL iBT từ 85 đến 90 đều quy về mức PTE Academic này. Các bài thi đo lường những khía cạnh khác nhau, nên hãy xem đây là mức tương đương gần đúng chứ không phải quy đổi chính xác. Các bài thi đo lường những điều khác nhau, nên hãy xem đây là mức tương đương gần đúng chứ không phải quy đổi chính xác. 90 nằm ở mức cao nhất trong khoảng đó, nên chỉ cần tăng thêm một bậc là bạn sẽ đạt mức điểm PTE Academic tiếp theo.
So sánh này dựa theo thông tin điểm số do các đơn vị tổ chức thi công bố. TOEFL iBT
Công cụ chuyển đổi miễn phí từ TOEFL iBT sang PTE Academic của chúng tôi hoạt động với mọi điểm số trên cả hai thang. Nhập điểm và xem kết quả tương ứng ngay lập tức.
Có 1.861 trường đại học trong danh mục của chúng tôi chấp nhận TOEFL iBT 90. Đây là những trường yêu cầu điểm cao nhất mà bạn vẫn đáp ứng được.
1.467 trường liệt kê mức điểm này cho các khóa cử nhân, và 1.022 trường liệt kê cho các khóa sau đại học.
| Trường đại học | Quốc gia | Yêu cầu |
|---|---|---|
| Massachusetts Institute of Technology | United States | 90 |
| Stanford University | United States | 90 |
| University of California, Berkeley | United States | 90 |
| Duke University | United States | 90 |
| Northwestern University | United States | 90 |
| Fudan University | China | 90 |
| Zhejiang University | China | 90 |
| Georgia Institute of Technology | United States | 90 |
| University of British Columbia | Canada | 90 |
| Brown University | United States | 90 |
| Washington University in St. Louis | United States | 90 |
| Boston University | United States | 90 |
| Lund University | Sweden | 90 |
| KTH Royal Institute of Technology | Sweden | 90 |
| Rice University | United States | 90 |
| University of Alberta | Canada | 90 |
| Uppsala University | Sweden | 90 |
| Newcastle University | United Kingdom | 90 |
| Case Western Reserve University | United States | 90 |
| University of Waterloo | Canada | 90 |
Các mức điểm gần với điểm của bạn, với dòng của bạn được làm nổi bật.
| TOEFL iBT | PTE Academic |
|---|---|
| 100 to 107 | 71 to 78 |
| 91 to 99 | 63 to 70 |
| 81 to 90Điểm của bạn | 55 to 62 |
| 67 to 80 | 47 to 54 |
| 51 to 66 | 39 to 46 |
So sánh điểm ngay trên hoặc ngay dưới điểm của bạn.
Luyện tập cùng Arno và nhận điểm số cùng nhận xét từ AI ngay lập tức cho phần nói và viết, để bạn thấy được những kỹ năng nào đang kéo điểm của bạn xuống.
Dùng thử Arno miễn phí→