Duolingo English Test 120 tương đương khoảng 87 to 92 trên TOEFL iBT. Đây là cấp độ CEFR B2.
Trên thang TOEFL iBT 1 đến 6 mới hơn, đó là 4.5.
Theo bảng so sánh điểm được công bố, Duolingo English Test 120 tương ứng với TOEFL iBT 87 to 92. Đây là cấp độ CEFR B2.
Các bài thi đo lường những điều khác nhau, nên hãy xem đây là mức tương đương gần đúng chứ không phải quy đổi chính xác.
So sánh này dựa theo thông tin điểm số do các đơn vị tổ chức thi công bố. Duolingo English Test
Công cụ chuyển đổi miễn phí từ Duolingo English Test sang TOEFL iBT của chúng tôi hoạt động với mọi điểm số trên cả hai thang. Nhập điểm và xem kết quả tương ứng ngay lập tức.
Có 1.296 trường đại học trong danh mục của chúng tôi chấp nhận Duolingo English Test 120. Đây là những trường yêu cầu điểm cao nhất mà bạn vẫn đáp ứng được.
1.064 trường liệt kê mức điểm này cho các khóa cử nhân, và 625 trường liệt kê cho các khóa sau đại học.
| Trường đại học | Quốc gia | Yêu cầu |
|---|---|---|
| Massachusetts Institute of Technology | United States | 120 |
| Yale University | United States | 120 |
| Johns Hopkins University | United States | 120 |
| University of Toronto | Canada | 120 |
| Zhejiang University | China | 120 |
| McMaster University | Canada | 120 |
| University of Alberta | Canada | 120 |
| University of Waterloo | Canada | 120 |
| Trinity College Dublin | Ireland | 120 |
| University of Ottawa | Canada | 120 |
| University of Notre Dame | United States | 120 |
| University of Calgary | Canada | 120 |
| George Washington University | United States | 120 |
| University College Dublin | Ireland | 120 |
| University of Miami | United States | 120 |
| Central European University | Austria | 120 |
| Dublin City University | Ireland | 120 |
| Loughborough University | United Kingdom | 120 |
| University of Iowa | United States | 120 |
| University of Victoria | Canada | 120 |
Các mức điểm gần với điểm của bạn, với dòng của bạn được làm nổi bật.
| Duolingo English Test | TOEFL iBT | TOEFL iBT (1 đến 6) | Trình độ CEFR |
|---|---|---|---|
| 130 to 134 | 98 to 103 | 5 | C1 |
| 125 to 129 | 93 to 97 | 4.5 to 5 | B2 |
| 120 to 124Điểm của bạn | 87 to 92 | 4.5 | B2 |
| 115 to 119 | 82 to 86 | 4 to 4.5 | B2 |
| 110 to 114 | 76 to 81 | 4 | B2 |
So sánh điểm ngay trên hoặc ngay dưới điểm của bạn.
Luyện tập cùng Arno và nhận điểm số cùng nhận xét từ AI ngay lập tức cho phần nói và viết, để bạn thấy được những kỹ năng nào đang kéo điểm của bạn xuống.
Dùng thử Arno miễn phí→